Tổng hợp thuật ngữ SEO mà SEOer cần biết (phần 1)

Tổng hợp thuật ngữ SEO mà SEOer cần biết (phần 1)

301 Redirect

301 Redirect là một cách để chuyển hướng khách truy cập một trang web đến một trang khác. Bất cứ khi nào bạn thay đổi địa chỉ website, hãy sử dụng 301 Redirect để điều hướng người dùng từ địa chỉ cũ sang địa chỉ mới. Điều này đảm bảo rằng những người đã truy cập website cũ hoặc đánh dấu địa chỉ cũ sẽ tự động vào địa chỉ mới và các công cụ tìm kiếm sẽ có thể cập nhật chỉ mục của địa chỉ mới.

ALT Text/Tag hoặc Attribute

ALT là loại thẻ mô tả hình ảnh trong HTML của trang web. Không giống như con người, các công cụ tìm kiếm chỉ đọc được văn bản chứ không thể hiểu được nội dung của hình ảnh, do đó để các công cụ tìm kiếm hiểu được cần phải có thẻ ALT để mô tả hình ảnh.

Anchor Text

Anchor text là văn bản hiển thị của một liên kết đến một trang web. Trên hầu hết các trang web, các anchor text thường có màu khác với các văn bản thường hoặc có gạch dưới, có màu tím nếu đã truy cập liên kết trước đó, khi rê chuột ngang qua con chuột bạn sẽ đổi sang kiểu chuột có thể click. Anchor text giúp công cụ tìm kiếm hiểu trang đích là gì, nó mô tả những gì bạn sẽ thấy, xem, nội dung sau đó nếu bạn nhấp qua.

Backlink

Backlink là bất kỳ liên kết nào vào trang hoặc trang web từ một trang hoặc trang web khác. Hay còn được hiểu là một liên kết được đặt trên một trang web khác đưa người dùng quay trở lại trang web của bạn. Nếu kết hợp nhiều backlink với văn bản liên kết liên quan là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thứ hạng kết quả trên công cụ tìm kiếm.

Bookmark

Bookmark là liên kết đến một trang web được lưu lại để tham khảo sau này trong trình duyệt web hoặc máy tính của bạn. Social bookmarking (ví dụ: Delicious.com) là trang cho phép người dùng chia sẻ các trang web họ thích với nhau. Nếu trang web của bạn có liên kết đến thông qua các trang social bookmarking là dấu hiệu tốt để các bot tìm kiếm thu thập thông tin rằng nội dung trang web của bạn hấp dẫn, thú vị và nội dung phù hợp với mọi người.

Bounce Rate (tỷ lệ thoát)

Phần trăm người dùng truy cập trang web và thoát ngay lập tức mà không nhấp vào các trang liên kết khác trên trang web được gọi là “tỷ lệ thoát”.

Bread Crumbs

Hansel và Gretel sử dụng bread crumbs để tìm đường về nhà, và theo cách tương tự, breadcrumb là cách người dùng có thể hiểu được mình đang ở đâu trên một trang web và biết cách quay lại khu vực họ đã truy cập trước đó một cách dễ dàng.

Canonical URL (URL Chuẩn)

URL chuẩn là địa chỉ liên kết mà người dùng có thể hình dung ra một phần nội dung của liên kết trước khi truy cập. Đôi khi bạn có thể có tình huống mà cùng một nội dung trang của bạn có thể truy cập từ nhiều địa chỉ. Việc tạo URL chuẩn giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được địa chỉ nào có nội dung là tốt nhất để hiển thị cho người dùng, nhằm tăng thêm trải nghiệm cho người duyệt web (đây cũng là một trong những yếu tố xếp hạng từ khóa SEO).

CMS

CMS (content management system) hay còn gọi là hệ thống quản lý nội dung. Ví dụ mà bạn dễ thấy nhất của CMS là Blogger hoặc WordPress, cả hai dịch vụ này cho phép người dùng xuất bản các nội dung của mình trên một trang web mà không cần quá nhiều kỹ năng lập trình hay phát triển trang web.

Content

Content (hay còn gọi là nội dung) là một phần của trang web cung cấp và nội dung sẽ thu hút sự quan tâm của người dùng. Nội dung ở đây là văn bản, hình ảnh, video,…

Contextual Advertisement

Contexttual Advertisement (hay còn gọi là quảng cáo theo ngữ cảnh) là loại quảng cáo có liên quan đến nội dung trang web.

Conversion Rate

Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là tỷ lệ hoặc phần trăm người dùng thực hiện các hành động như nhấp để gọi, đăng ký form, mua hàng,…

(đang cập nhật)

Tổng hợp thuật ngữ SEO mà SEOer cần biết (phần 1)
5 (100%) 1 vote

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *